Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "đường bay" (1)
đường bay
English
NFlight path
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
The flight path of the MQ-4C UAV before losing contact.
Related Words "đường bay" (0)
No related words found.
Phrases "đường bay" (6)
mở lại đường bay
resume air routes
đường bay
Airline routes
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
The flight path of the MQ-4C UAV before losing contact.
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
The flight path of the MQ-4C UAV before losing contact.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
Mainly operating domestic routes with medium-range aircraft.
